duffle bag
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi duffle: Một loại túi lớn, thường có hình trụ, được làm từ vải bền chắc (như vải canvas hoặc nylon) và có một sợi dây rút hoặc khóa kéo ở miệng túi để đóng mở. Túi thường có quai đeo vai hoặc tay cầm, dùng để đựng và mang theo quần áo, đồ dùng cá nhân, đặc biệt phổ biến trong các chuyến đi ngắn ngày, thể thao hoặc du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He packed all his clothes for the weekend trip into a duffle bag. (Anh ấy đã đóng gói tất cả quần áo cho chuyến đi cuối tuần vào một chiếc túi duffle.)
- The athlete carried his sports gear in a large blue duffle bag. (Vận động viên mang theo dụng cụ thể thao của mình trong một chiếc túi duffle lớn màu xanh.)
- I prefer a duffle bag over a hard suitcase for the gym. (Tôi thích một chiếc túi duffle hơn là một chiếc vali cứng cho phòng tập gym.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live out of a duffle bag": Sống một cuộc sống di chuyển liên tục, thường xuyên phải đóng gói đồ đạc.
- As a touring musician, he practically lives out of a duffle bag. (Là một nhạc sĩ lưu diễn, anh ấy gần như sống với chiếc túi duffle.)
Biến thể và từ gần giống
- Duffel bag (n): Cách viết thay thế phổ biến của "duffle bag", cùng chỉ một loại túi.
- Gym bag (n): Túi thể thao, thường nhỏ hơn hoặc tương tự túi duffle, dùng chủ yếu cho phòng gym.
- Weekender bag (n): Túi du lịch cuối tuần, thường chỉ loại túi có kích thước và công năng tương tự túi duffle.
Từ đồng nghĩa
- Kit bag: Túi đựng đồ (thường dùng trong quân đội hoặc thể thao).
- Holdall: Túi lớn, vali mềm (một từ đồng nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "duffle bag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duffle bag")
Noun
- giống duffel bag